示例代码
Phồn thể: 示例代碼
shì lì dài mǎ
Âm Hán Việt: thị lệ đại mã
1.mã mẫu (máy tính)
(computing) sample code; example code
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác