礁湖星云
Phồn thể: 礁湖星雲
Jiāo hú Xīng yún
Âm Hán Việt: tiêu hồ tinh vân
Lagoon Nebula, M8
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 礁湖星雲
Jiāo hú Xīng yún
Âm Hán Việt: tiêu hồ tinh vân
Lagoon Nebula, M8
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác