磷酸盐岩
Phồn thể: 磷酸鹽岩
lín suān yán yán
Âm Hán Việt: lân toan diêm nham
1.đá phốt phát
2.đá photphorit
(mineralogy) phosphorite
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác