磨石砂砾
Phồn thể: 磨石砂礫
mó shí shā lì
Âm Hán Việt: ma thạch sa lịch
1.đá cuội dạng millstone
2.sa thạch thô
millstone grit · coarse sandstone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác