磨灭
Phồn thể: 磨滅
mó miè
Âm Hán Việt: ma diệt
1.xoá bỏ
2.tẩy xóa
to obliterate · to erase
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 磨滅
mó miè
Âm Hán Việt: ma diệt
1.xoá bỏ
2.tẩy xóa
to obliterate · to erase
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác