磨杵成针
Phồn thể: 磨杵成針
mó chǔ chéng zhēn
Âm Hán Việt: ma xử thành châm
1.mài chày sắt thành kim (thành ngữ); nghĩa bóng: kiên trì làm việc khó
2.học hành chăm chỉ
to grind an iron bar down to a fine needle (idiom); fig. to persevere in a difficult task · to study diligently
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác