磨拳擦掌
mó quán cā zhǎng
Âm Hán Việt: ma quyền sát chưởng
1.biến thể của 摩拳擦掌
variant of 摩拳擦掌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácmó quán cā zhǎng
Âm Hán Việt: ma quyền sát chưởng
1.biến thể của 摩拳擦掌
variant of 摩拳擦掌
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác