磨嘴皮子
mó zuǐ pí zi
Âm Hán Việt: ma chuỷ bì tử
1.mòn da răng (thành ngữ); lải nhải vô ích
2.nói nhảm liên tục
3.lãi nhãi
to wear out the skin of one's teeth (idiom); pointlessly blather · to talk incessant nonsense · blah blah
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác