磨刀霍霍
mó dāo huò huò
Âm Hán Việt: ma đao hoắc hoắc
1.nghĩa đen mài gươm (thành ngữ)
2.nghĩa bóng chuẩn bị tấn công; chuẩn bị sẵn sàng cho trận chiến
(lit.) to sharpen one's sword (idiom) · (fig.) to prepare to attack; to be getting ready for battle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác