磕磕绊绊
Phồn thể: 磕磕絆絆
kē ke bàn bàn
Âm Hán Việt: khái khái bán bán
1.gập ghềnh (đường)
2.khập khiễng (người)
bumpy (of a road) · limping (of a person)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác