磕头如捣蒜
Phồn thể: 磕頭如搗蒜
kè tóu rú dǎo suàn
Âm Hán Việt: khái đầu như đảo toán
1.nghĩa đen: khấu đầu như giã tỏi (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: đập đầu xuống đất
lit. to kowtow like grinding garlic (idiom) · fig. to pound the ground with one's head
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác