磁盘驱动器
Phồn thể: 磁盤驅動器
cí pán qū dòng qì
Âm Hán Việt: từ bàn khu động khí
1.ổ đĩa cứng
2.ổ đĩa (thiết bị có chức năng đọc, ghi dữ liệu)
disk drive
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác