磁感应强度
Phồn thể: 磁感應強度
cí gǎn yìng qiáng dù
Âm Hán Việt: từ cảm ứng cường độ
1.mật độ từ trường
magnetic field density
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác