磁力链接
Phồn thể: 磁力鏈接
cí lì liàn jiē
Âm Hán Việt: từ lực liên tiếp
(computing) magnet link
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 磁力鏈接
cí lì liàn jiē
Âm Hán Việt: từ lực liên tiếp
(computing) magnet link
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác