磁共振成像
cí gòng zhèn chéng xiàng
Âm Hán Việt: từ cộng chấn thành tượng
1.chụp cộng hưởng từ (MRI)
magnetic resonance imaging (MRI)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác