碳链纤维
Phồn thể: 碳鏈纖維
tàn liàn xiān wéi
Âm Hán Việt: thán liên tiêm duy
1.sợi chuỗi carbon
carbon chain fiber
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 碳鏈纖維
tàn liàn xiān wéi
Âm Hán Việt: thán liên tiêm duy
1.sợi chuỗi carbon
carbon chain fiber
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác