碳酸岩
tàn suān yán
Âm Hán Việt: thán toan nham
1.đá cacbonat (địa chất)
carbonate rock (geology)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctàn suān yán
Âm Hán Việt: thán toan nham
1.đá cacbonat (địa chất)
carbonate rock (geology)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác