碳水化合物
tàn shuǐ huà hé wù
Âm Hán Việt: thán thuỷ hoá hợp vật
1.carbohydrate
carbohydrate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháctàn shuǐ huà hé wù
Âm Hán Việt: thán thuỷ hoá hợp vật
1.carbohydrate
carbohydrate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác