碳氢化合物
Phồn thể: 碳氫化合物
tàn qīng huà hé wù
Âm Hán Việt: thán khinh hoá hợp vật
1.hydrocacbon
hydrocarbon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 碳氫化合物
tàn qīng huà hé wù
Âm Hán Việt: thán khinh hoá hợp vật
1.hydrocacbon
hydrocarbon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác