碳性电池
Phồn thể: 碳性電池
tàn xìng diàn chí
Âm Hán Việt: thán tính điện trì
carbon-zinc battery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 碳性電池
tàn xìng diàn chí
Âm Hán Việt: thán tính điện trì
carbon-zinc battery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác