碱性金属
Phồn thể: 鹼性金屬
jiǎn xìng jīn shǔ
Âm Hán Việt: kiềm tính kim thuộc
1.kim loại kiềm
alkali metal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鹼性金屬
jiǎn xìng jīn shǔ
Âm Hán Việt: kiềm tính kim thuộc
1.kim loại kiềm
alkali metal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác