碱土金属
Phồn thể: 鹼土金屬
jiǎn tǔ jīn shǔ
Âm Hán Việt: kiềm thổ kim thuộc
1.kim loại kiềm thổ (tức là beri Be 铍, magie Mg 镁, canxi Ca 钙, stronti Sr 锶, bari Ba 钡 và radi Ra 镭)
alkaline earth (i.e. beryllium Be 铍, magnesium Mg 镁, calcium Ca 钙, strontium Sr 锶, barium Ba 钡 and radium Ra 镭)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác