碰撞造山
pèng zhuàng zào shān
Âm Hán Việt: bính tràng tạo sơn
1.tạo núi do va chạm
2.hình thành núi do lục địa va chạm
collisional orogeny · mountain building as a result of continents colliding
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác