碯
nǎo
Âm Hán Việt: não
1.biến thể của 瑙
2.mã não
variant of 瑙 · agate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácnǎo
Âm Hán Việt: não
1.biến thể của 瑙
2.mã não
variant of 瑙 · agate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác