碧海青天
bì hǎi qīng tiān
Âm Hán Việt: bích hải thanh thiên
1.biển xanh, trời xanh (thành ngữ); biển trời một màu
2.nỗi cô đơn của quả phụ trung thành
green sea, blue sky (idiom); sea and sky merge in one shade · loneliness of faithful widow
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác