碎片整理
suì piàn zhěng lǐ
Âm Hán Việt: toái phiến chỉnh lý
1.chống phân mảnh (máy tính)
defragmentation (computing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác