碎屑沉积物
Phồn thể: 碎屑沉積物
suì xiè chén jī wù
Âm Hán Việt: toái tiết trầm tích vật
1.trầm tích mảnh vụn
clastic sediment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác