硬着头皮
Phồn thể: 硬著頭皮
yìng zhe tóu pí
Âm Hán Việt: ngạnh trước đầu bì
1.cố gắng làm gì đó
2.ra vẻ mạnh mẽ
3.lấy hết can đảm
4.cưỡng ép bản thân
to brace oneself to do sth · to put a bold face on it · to summon up courage · to force oneself to
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác