硕大无朋
Phồn thể: 碩大無朋
shuò dà wú péng
Âm Hán Việt: thạc đại vô bằng
1.to lớn
2.khổng lồ
(idiom) very big; huge
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 碩大無朋
shuò dà wú péng
Âm Hán Việt: thạc đại vô bằng
1.to lớn
2.khổng lồ
(idiom) very big; huge
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác