硅酸盐水泥
Phồn thể: 硅酸鹽水泥
guī suān yán shuǐ ní
Âm Hán Việt: khuê toan diêm thuỷ nê
1.xi măng Portland
Portland cement
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác