砸锅卖铁
Phồn thể: 砸鍋賣鐵
zá guō mài tiě
Âm Hán Việt: tạp oa mại thiết
1.sẵn sàng hy sinh mọi thứ mình có (thành ngữ)
to be willing to sacrifice everything one has (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác