砷凡纳明
Phồn thể: 砷凡納明
shēn fán nà míng
Âm Hán Việt: thân phàm nạp minh
1.arsphenamine
arsphenamine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 砷凡納明
shēn fán nà míng
Âm Hán Việt: thân phàm nạp minh
1.arsphenamine
arsphenamine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác