破除迷信
pò chú mí xìn
Âm Hán Việt: phá trừ mê tín
1.loại bỏ mê tín (thành ngữ)
to eliminate superstition (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácpò chú mí xìn
Âm Hán Việt: phá trừ mê tín
1.loại bỏ mê tín (thành ngữ)
to eliminate superstition (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác