破门而入
Phồn thể: 破門而入
pò mén ér rù
Âm Hán Việt: phá môn nhi nhập
1.phá cửa xông vào (thành ngữ)
to break the door down and enter (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác