破竹建瓴
pò zhú jiàn líng
Âm Hán Việt: phá trúc kiến linh
1.nghĩa đen: đập vỡ tre, lật đổ bể nước (thành ngữ); nghĩa bóng: thế lực không thể cản nổi
lit. smash bamboo, overturn water tank (idiom); fig. irresistible force
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác