破瓦寒窑
Phồn thể: 破瓦寒窯
pò wǎ hán yáo
Âm Hán Việt: phá ngoã hàn diêu
1.nghĩa đen: ngói vỡ, lò lạnh; nghĩa bóng: nhà xiêu vẹo
2.nghèo nàn và tồi tàn
lit. broken tiles, cold hearth; fig. a broken-down house · poor and shabby dwelling
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác