破片杀伤
Phồn thể: 破片殺傷
pò piàn shā shāng
Âm Hán Việt: phá phiến sát thương
1.(quân sự) mảnh văng (lựu đạn, bom, v.v.)
(military) fragmentation (grenade, bomb etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác