破处
Phồn thể: 破處
pò chǔ
Âm Hán Việt: phá xử
1.rách màng trinh
2.mất trinh
to break the hymen · to lose virginity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác