破坏活动
Phồn thể: 破壞活動
pò huài huó dòng
Âm Hán Việt: phá hoại hoạt động
1.phá hoại; hoạt động lật đổ
sabotage; subversive activities
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác