破土典礼
Phồn thể: 破土典禮
pò tǔ diǎn lǐ
Âm Hán Việt: phá thổ điển lễ
1.lễ động thổ
ground breaking ceremony
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 破土典禮
pò tǔ diǎn lǐ
Âm Hán Việt: phá thổ điển lễ
1.lễ động thổ
ground breaking ceremony
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác