砚水壶儿
Phồn thể: 硯水壺兒
yàn shuǐ hú r
Âm Hán Việt: nghiễn thuỷ hồ nhi
1.bình đựng nước cho nghiên mực
water container for an ink slab
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác