研究领域
Phồn thể: 研究領域
yán jiū lǐng yù
Âm Hán Việt: nghiên cứu lãnh vực
1.khu vực nghiên cứu
2.lĩnh vực nghiên cứu
research area · field of research
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác