研究机构
Phồn thể: 研究機構
yán jiū jī gòu
Âm Hán Việt: nghiên cứu cơ cấu
1.tổ chức nghiên cứu
research organization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 研究機構
yán jiū jī gòu
Âm Hán Việt: nghiên cứu cơ cấu
1.tổ chức nghiên cứu
research organization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác