研磨材料
yán mó cái liào
Âm Hán Việt: nghiên ma tài liệu
1.vật liệu mài mòn
2.vật liệu nghiền
abrasive · grinding material
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác