码分多址
Phồn thể: 碼分多址
Mǎ Fēn Duō Zhǐ
Âm Hán Việt: mã phân đa chỉ
1.Đa truy cập phân chia theo mã (CDMA) (viễn thông)
Code Division Multiple Access (CDMA) (telecommunications)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác