石英卤素灯
Phồn thể: 石英鹵素燈
shí yīng lǔ sù dēng
Âm Hán Việt: thạch anh lỗ tố đăng
1.đèn halogen thạch anh
quartz halogen lamp
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác