石膏绷带
Phồn thể: 石膏繃帶
shí gāo bēng dài
Âm Hán Việt: thạch cao băng đới
1.bó bột
plaster cast
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 石膏繃帶
shí gāo bēng dài
Âm Hán Việt: thạch cao băng đới
1.bó bột
plaster cast
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác