石破天惊
Phồn thể: 石破天驚
shí pò tiān jīng
Âm Hán Việt: thạch phá thiên kinh
1.kinh thiên động địa
2.đột phá
3.tác phẩm xuất sắc và nguyên bản
earth-shattering · breakthrough · remarkable and original work
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác