石油化学
Phồn thể: 石油化學
shí yóu huà xué
Âm Hán Việt: thạch dầu hoá học
1.hóa học dầu mỏ
petrochemistry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 石油化學
shí yóu huà xué
Âm Hán Việt: thạch dầu hoá học
1.hóa học dầu mỏ
petrochemistry
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác