石投大海
shí tóu dà hǎi
Âm Hán Việt: thạch đầu đại hải
1.biến mất như đá ném xuống biển
2.biến mất mãi mãi không dấu vết
to disappear like a stone dropped into the sea · to vanish forever without trace
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác